noun
English to Vietnamese Dictionary

monsieur Meaning in Vietnamese (monsieur nghĩa là gì)

ngài
ngài in English:monsieur
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monsieur trong tiếng Việt là ngài. (Một tước hiệu kính trọng của Pháp dùng để xưng hô hoặc đề cập đến một người đàn ông, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir' trong tiếng Anh.)

Definitions of Monsieur

  1. 1
    noun(formal)
    ngài

    A French title of respect used to address or refer to a man, equivalent to 'Mr.' or 'Sir' in English.

    Một tước hiệu kính trọng của Pháp dùng để xưng hô hoặc đề cập đến một người đàn ông, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir' trong tiếng Anh.

Example Sentences

formal

“Please welcome Monsieur Dubois to the stage.”

Xin chào mừng ngài Dubois lên sân khấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mr.Sirgentleman

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralmessieurs