noun
English to Vietnamese Dictionary
mademoiselle Meaning in Vietnamese (mademoiselle nghĩa là gì)
cô
cô in English:mademoiselle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mademoiselle trong tiếng Việt là cô. (Một danh hiệu hoặc cách xưng hô dùng cho phụ nữ Pháp nói tiếng chưa kết hôn, tương đương với 'Miss' trong tiếng Anh.)
Definitions of Mademoiselle
- 1