adjective
English to Vietnamese Dictionary
moody Meaning in Vietnamese (moody nghĩa là gì)
dễ thay đổi tâm trạng, ủ rũ
dễ thay đổi tâm trạng in English:moody
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của moody trong tiếng Việt là dễ thay đổi tâm trạng, ủ rũ. (Dễ thay đổi tâm trạng đột ngột và khó đoán, thường trở nên ủ rũ hoặc cáu kỉnh mà không có lý do rõ ràng.)
Definitions of Moody
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmoodiness
adverbmoodily