gerund · present_participle
English to Vietnamese Dictionary
mopping Meaning in Vietnamese (mopping nghĩa là gì)
gerundlau chùi, việc lau chùi
present_participleđang lau chùi
lau chùi in English:mopping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mopping trong tiếng Việt là lau chùi, việc lau chùi, đang lau chùi. (Hành động hoặc quá trình làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt khác bằng cây lau nhà, thường bao gồm nước và dung dịch tẩy rửa.)
Definitions of Mopping
- 1
- 2present_participleđang lau chùi
As a present participle, 'mopping' describes the ongoing action of someone cleaning a surface with a mop, often used in continuous tenses.
Mô tả hành động đang diễn ra của ai đó đang làm sạch bề mặt bằng cây lau nhà, thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivemop
third person singularmops
past tensemopped
past participlemopped
nounmop