mores Meaning in Vietnamese (mores nghĩa là gì)
Nghĩa của mores trong tiếng Việt là tập quán. (Tập quán là những phong tục và quy ước thiết yếu của một cộng đồng, được coi là có tầm quan trọng trung tâm đối với sự tồn tại và phúc lợi của nhóm, thường mang ý nghĩa đạo đức sâu sắc.)
Definitions of Mores
- 1noun(formal)tập quán
Mores are the essential customs and conventions of a community, regarded as being of central importance to the group's existence and welfare, often with a strong moral significance.
Tập quán là những phong tục và quy ước thiết yếu của một cộng đồng, được coi là có tầm quan trọng trung tâm đối với sự tồn tại và phúc lợi của nhóm, thường mang ý nghĩa đạo đức sâu sắc.
Example Sentences
“The community's mores dictated strict adherence to family values.”
Tập quán của cộng đồng quy định việc tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị gia đình.
“Understanding the local mores is crucial for cultural integration.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: