noun
English to Vietnamese Dictionary

motto Meaning in Vietnamese (motto nghĩa là gì)

khẩu hiệu
khẩu hiệu in English:motto
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của motto trong tiếng Việt là khẩu hiệu. (Một câu hoặc cụm từ ngắn được chọn để tóm tắt niềm tin hoặc lý tưởng của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.)

Definitions of Motto

  1. 1
    noun
    khẩu hiệu

    A short sentence or phrase chosen as encapsulating the beliefs or ideals of an individual, family, or institution.

    Một câu hoặc cụm từ ngắn được chọn để tóm tắt niềm tin hoặc lý tưởng của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.

Example Sentences

casual

“Their family motto is 'Never give up'.”

Khẩu hiệu của gia đình họ là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.

formal

“The school's motto encourages students to strive for excellence.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralmottos