noun
English to Vietnamese Dictionary
myths Meaning in Vietnamese (myths nghĩa là gì)
thần thoại, quan niệm sai lầm
Từ đồng nghĩa:truyền thuyếttruyện cổquan niệm sai
thần thoại in English:myths
Plural: myths
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của myths trong tiếng Việt là thần thoại, quan niệm sai lầm. (Thần thoại là những câu chuyện truyền thống, thường là cổ xưa, giải thích thế giới tự nhiên, phong tục tập quán của con người, hoặc nguồn gốc của một dân tộc, thường liên quan đến các vị thần hoặc sự kiện siêu nhiên.)
Definitions of Myths
- 1nounthần thoại
Myths are traditional stories, often ancient, that explain the natural world, human customs, or the origins of a people, frequently involving supernatural beings or events.
Thần thoại là những câu chuyện truyền thống, thường là cổ xưa, giải thích thế giới tự nhiên, phong tục tập quán của con người, hoặc nguồn gốc của một dân tộc, thường liên quan đến các vị thần hoặc sự kiện siêu nhiên.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
truyền thuyếttruyện cổquan niệm sai
Inflected Word Forms
nounmyth
nounmythology
adjectivemythical