noun
English to Vietnamese Dictionary

myths Meaning in Vietnamese (myths nghĩa là gì)

thần thoại, quan niệm sai lầm
Từ đồng nghĩa:truyền thuyếttruyện cổquan niệm sai
thần thoại in English:myths
Plural: myths
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của myths trong tiếng Việt là thần thoại, quan niệm sai lầm. (Thần thoại là những câu chuyện truyền thống, thường là cổ xưa, giải thích thế giới tự nhiên, phong tục tập quán của con người, hoặc nguồn gốc của một dân tộc, thường liên quan đến các vị thần hoặc sự kiện siêu nhiên.)

Definitions of Myths

  1. 1
    noun
    thần thoại

    Myths are traditional stories, often ancient, that explain the natural world, human customs, or the origins of a people, frequently involving supernatural beings or events.

    Thần thoại là những câu chuyện truyền thống, thường là cổ xưa, giải thích thế giới tự nhiên, phong tục tập quán của con người, hoặc nguồn gốc của một dân tộc, thường liên quan đến các vị thần hoặc sự kiện siêu nhiên.

  2. 2
    noun
    quan niệm sai lầm

    A myth can also be a widely held but false belief or idea, often perpetuated without factual basis.

    Thần thoại cũng có thể là một niềm tin hoặc ý tưởng được nhiều người chấp nhận nhưng sai lầm, thường được duy trì mà không có cơ sở thực tế.

Example Sentences

“Ancient Greek myths tell stories of gods and heroes.”

Thần thoại Hy Lạp cổ đại kể những câu chuyện về các vị thần và anh hùng.

“It's a common myth that you need to drink eight glasses of water a day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

truyền thuyếttruyện cổquan niệm sai

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự thậtthực tế

In English:

Inflected Word Forms

nounmyth
nounmythology
adjectivemythical