gerund · verb
English to Vietnamese Dictionary

nailing Meaning in Vietnamese (nailing nghĩa là gì)

gerundđóng đinh, việc đóng đinh
verbbắt giữ, làm xuất sắc
đóng đinh in English:nailing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nailing trong tiếng Việt là đóng đinh, việc đóng đinh, bắt giữ, làm xuất sắc. (Hành động đóng đinh để cố định một vật gì đó một cách chắc chắn.)

Definitions of Nailing

  1. 1
    gerund
    việc đóng đinh

    The act of fastening something securely with nails.

    Hành động đóng đinh để cố định một vật gì đó một cách chắc chắn.

  2. 2
    verb(informal)
    bắt giữ

    The action of catching or apprehending someone or something, often used informally.

    Hành động bắt hoặc tóm được ai đó hoặc cái gì đó, thường dùng một cách không trang trọng.

  3. 3
    verb(colloquial)
    làm xuất sắc

    The act of performing something perfectly or achieving great success, often used colloquially.

    Hành động thực hiện một việc gì đó một cách hoàn hảo hoặc đạt được thành công lớn, thường dùng một cách thông tục.

Example Sentences

casual

“Nailing the roof planks took all afternoon.”

Việc đóng đinh các ván mái nhà mất cả buổi chiều.

formal

“The detective was close to nailing the suspect.”

informal

“You are totally nailing that presentation!”

Bạn đang làm bài thuyết trình đó thật xuất sắc!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

excellingsucceedingmastering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

failingbotchingmishandling

Inflected Word Forms

infinitivenail
past tensenailed
nounnail
pluralnails
agent nounnailer