gerund · verb
English to Vietnamese Dictionary
nailing Meaning in Vietnamese (nailing nghĩa là gì)
gerundđóng đinh, việc đóng đinh
verbbắt giữ, làm xuất sắc
đóng đinh in English:nailing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nailing trong tiếng Việt là đóng đinh, việc đóng đinh, bắt giữ, làm xuất sắc. (Hành động đóng đinh để cố định một vật gì đó một cách chắc chắn.)
Definitions of Nailing
- 1
- 2
- 3verb(colloquial)làm xuất sắc
The act of performing something perfectly or achieving great success, often used colloquially.
Hành động thực hiện một việc gì đó một cách hoàn hảo hoặc đạt được thành công lớn, thường dùng một cách thông tục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivenail
past tensenailed
nounnail
pluralnails
agent nounnailer