noun
English to Vietnamese Dictionary

observatory Meaning in Vietnamese (observatory nghĩa là gì)

đài thiên văn
đài thiên văn in English:observatory
Phonetic:đài thien văn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của observatory trong tiếng Việt là đài thiên văn. (Một đài thiên văn là một tòa nhà hoặc một địa điểm được trang bị các thiết bị để quan sát các hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là các sự kiện thiên văn hoặc khí tượng.)

Definitions of Observatory

  1. 1
    noun
    đài thiên văn

    An observatory is a building or a place equipped with instruments for observing natural phenomena, especially astronomical or meteorological events.

    Một đài thiên văn là một tòa nhà hoặc một địa điểm được trang bị các thiết bị để quan sát các hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là các sự kiện thiên văn hoặc khí tượng.

Example Sentences

“The famous observatory on the mountain offers a clear view of the night sky.”

Đài thiên văn nổi tiếng trên núi cho tầm nhìn rõ ràng về bầu trời đêm.

“Many universities operate their own observatories for research and education.”

“The new radio observatory will help scientists detect signals from distant galaxies.”

Đài thiên văn vô tuyến mới sẽ giúp các nhà khoa học phát hiện tín hiệu từ các thiên hà xa xôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

astronomical stationresearch facility

Inflected Word Forms

infinitiveobserve
nounobservation
agent nounobserver
adjectiveobservational