noun
English to Vietnamese Dictionary
oldham Meaning in Vietnamese (oldham nghĩa là gì)
Oldham
Oldham in English:oldham
Phonetic:Ôn-đam
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của oldham trong tiếng Việt là Oldham. (Oldham là một thị trấn lớn ở Đại Manchester, Anh, nổi tiếng trong lịch sử với vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.)
Definitions of Oldham
- 1nounOldham
Oldham is a large town in Greater Manchester, England, historically known for its significant role in the textile industry.
Oldham là một thị trấn lớn ở Đại Manchester, Anh, nổi tiếng trong lịch sử với vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.
Example Sentences
geographical
“Oldham is located northeast of the city of Manchester.”
Oldham nằm ở phía đông bắc của thành phố Manchester.
sports
“The football club from Oldham has a long history.”
Câu lạc bộ bóng đá đến từ Oldham có một lịch sử lâu đời.