other
English to Vietnamese Dictionary
omar Meaning in Vietnamese (omar nghĩa là gì)
Omar
Omar in English:omar
Phonetic:O-ma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của omar trong tiếng Việt là Omar. (Omar là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Ả Rập, được sử dụng rộng rãi ở nhiều nền văn hóa.)
Definitions of Omar
- 1
Example Sentences
casual
“Omar is known for his calm demeanor and thoughtful decisions.”
Omar nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh và những quyết định chín chắn.