op Meaning in Vietnamese (op nghĩa là gì)
Nghĩa của op trong tiếng Việt là op, ca phẫu thuật. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'operation', thường đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật, một nhiệm vụ quân sự hoặc một hoạt động đã lên kế hoạch.)
Definitions of Op
- 1noun(informal)ca phẫu thuật
An informal abbreviation for 'operation', often referring to a surgical procedure, a military mission, or a planned activity.
Một cách viết tắt không trang trọng của 'operation', thường đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật, một nhiệm vụ quân sự hoặc một hoạt động đã lên kế hoạch.
- 2noun(slang)OP
In online forums and communities, 'OP' stands for 'Original Poster', which is the person who initiated a discussion thread.
Trong các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến, 'OP' là viết tắt của 'Original Poster', là người đã bắt đầu một chủ đề thảo luận.
Example Sentences
“They are planning a covert op for next month.”
Họ đang lên kế hoạch cho một nhiệm vụ bí mật vào tháng tới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An opportunity for a politician or celebrity to be photographed in a staged situation.
A secret military or intelligence operation.