noun
English to Vietnamese Dictionary

op Meaning in Vietnamese (op nghĩa là gì)

op, ca phẫu thuật
op in English:op
Phonetic:o-pê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của op trong tiếng Việt là op, ca phẫu thuật. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'operation', thường đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật, một nhiệm vụ quân sự hoặc một hoạt động đã lên kế hoạch.)

Definitions of Op

  1. 1
    noun(informal)
    ca phẫu thuật

    An informal abbreviation for 'operation', often referring to a surgical procedure, a military mission, or a planned activity.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'operation', thường đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật, một nhiệm vụ quân sự hoặc một hoạt động đã lên kế hoạch.

  2. 2
    noun(slang)
    OP

    In online forums and communities, 'OP' stands for 'Original Poster', which is the person who initiated a discussion thread.

    Trong các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến, 'OP' là viết tắt của 'Original Poster', là người đã bắt đầu một chủ đề thảo luận.

Example Sentences

casual

“The doctor said the op was successful.”

Bác sĩ nói ca phẫu thuật đã thành công.

military

“They are planning a covert op for next month.”

Họ đang lên kế hoạch cho một nhiệm vụ bí mật vào tháng tới.

online

“The OP clarified their point in the comments.”

OP đã làm rõ ý của mình trong phần bình luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounoperation
pluralops
adjectiveoperational

Phrases & Idiomatic Expressions

photo opcollocation

An opportunity for a politician or celebrity to be photographed in a staged situation.

covert opcollocation

A secret military or intelligence operation.