noun
English to Vietnamese Dictionary

ordeal Meaning in Vietnamese (ordeal nghĩa là gì)

thử thách nghiệt ngã, trải nghiệm khó khăn, thử thách khắc nghiệt
thử thách nghiệt ngã in English:ordeal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ordeal trong tiếng Việt là thử thách nghiệt ngã, trải nghiệm khó khăn, thử thách khắc nghiệt. (Một thử thách nghiệt ngã là một trải nghiệm rất khó chịu và khó khăn, kiểm tra tính cách hoặc sức chịu đựng của một người.)

Definitions of Ordeal

  1. 1
    noun
    trải nghiệm khó khăn, thử thách khắc nghiệt

    An ordeal is a very unpleasant and difficult experience that tests someone's character or endurance.

    Một thử thách nghiệt ngã là một trải nghiệm rất khó chịu và khó khăn, kiểm tra tính cách hoặc sức chịu đựng của một người.

Example Sentences

casual

“The entire journey was an ordeal, with delays and bad weather.”

Toàn bộ chuyến đi là một thử thách nghiệt ngã, với sự chậm trễ và thời tiết xấu.

casual

“Surviving the accident was a terrible ordeal for her.”

Sống sót sau tai nạn là một thử thách khủng khiếp đối với cô ấy.

formal

“He faced a long legal ordeal after the accusation.”

Anh ấy phải đối mặt với một thử thách pháp lý kéo dài sau lời buộc tội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

trialtribulationhardshipsufferingtest

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralordeals

Phrases & Idiomatic Expressions

go through an ordealcollocation

to experience a very difficult or unpleasant situation