noun
English to Vietnamese Dictionary

ordinance Meaning in Vietnamese (ordinance nghĩa là gì)

sắc lệnh, nghi thức
sắc lệnh in English:ordinance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ordinance trong tiếng Việt là sắc lệnh, nghi thức. (Một quy tắc hoặc luật có thẩm quyền, đặc biệt là một quy tắc hoặc luật do chính quyền thành phố hoặc chính phủ ban hành.)

Definitions of Ordinance

  1. 1
    noun
    sắc lệnh

    An ordinance is an authoritative rule or law, especially one issued by a municipal authority or government.

    Một quy tắc hoặc luật có thẩm quyền, đặc biệt là một quy tắc hoặc luật do chính quyền thành phố hoặc chính phủ ban hành.

  2. 2
    noun
    nghi thức

    In a religious context, an ordinance refers to an established rite or ceremony, often with symbolic significance.

    Trong bối cảnh tôn giáo, một sắc lệnh đề cập đến một nghi thức hoặc buổi lễ đã được thiết lập, thường có ý nghĩa biểu tượng.

Example Sentences

“The city council passed a new ordinance restricting noise after 10 PM.”

Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh mới hạn chế tiếng ồn sau 10 giờ tối.

“Many churches observe baptism as a sacred ordinance.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveordain
pluralordinances