noun
English to Vietnamese Dictionary
oregano Meaning in Vietnamese (oregano nghĩa là gì)
kinh giới cay
kinh giới cay in English:oregano
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của oregano trong tiếng Việt là kinh giới cay. (Một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi làm gia vị ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn Địa Trung Hải và Ý.)
Definitions of Oregano
- 1nounkinh giới cay
Oregano is a fragrant herb belonging to the mint family, widely utilized as a culinary seasoning, especially in Mediterranean and Italian dishes.
Một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi làm gia vị ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn Địa Trung Hải và Ý.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
wild marjoram