noun
English to Vietnamese Dictionary
orgy Meaning in Vietnamese (orgy nghĩa là gì)
bữa tiệc trụy lạc
bữa tiệc trụy lạc in English:orgy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của orgy trong tiếng Việt là bữa tiệc trụy lạc. (Một bữa tiệc hoang dã đặc trưng bởi sự phóng túng quá mức trong tình dục, rượu hoặc ma túy, thường có nhiều người tham gia.)
Definitions of Orgy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
bacchanaldebauchrevelryspree
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveorgiastic