noun
English to Vietnamese Dictionary

orgy Meaning in Vietnamese (orgy nghĩa là gì)

bữa tiệc trụy lạc
bữa tiệc trụy lạc in English:orgy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của orgy trong tiếng Việt là bữa tiệc trụy lạc. (Một bữa tiệc hoang dã đặc trưng bởi sự phóng túng quá mức trong tình dục, rượu hoặc ma túy, thường có nhiều người tham gia.)

Definitions of Orgy

  1. 1
    noun
    bữa tiệc trụy lạc

    An orgy is a wild party characterized by excessive indulgence in sex, alcohol, or drugs, often involving many participants.

    Một bữa tiệc hoang dã đặc trưng bởi sự phóng túng quá mức trong tình dục, rượu hoặc ma túy, thường có nhiều người tham gia.

Example Sentences

“The ancient Roman emperors were known for their lavish parties and orgies.”

Các hoàng đế La Mã cổ đại nổi tiếng với những bữa tiệc xa hoa và các bữa tiệc trụy lạc của họ.

“The police raided a house where an alleged orgy was taking place.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bacchanaldebauchrevelryspree

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveorgiastic