adverb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

outright Meaning in Vietnamese (outright nghĩa là gì)

adverbhoàn toàn
adjectivethẳng thừng
hoàn toàn in English:outright
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của outright trong tiếng Việt là hoàn toàn, thẳng thừng. (Khi dùng làm trạng từ, 'outright' có nghĩa là hoàn toàn và ngay lập tức, không chút do dự hay dè dặt.)

Definitions of Outright

  1. 1
    adverb
    hoàn toàn

    When used as an adverb, 'outright' means completely and immediately, without any reservation or hesitation.

    Khi dùng làm trạng từ, 'outright' có nghĩa là hoàn toàn và ngay lập tức, không chút do dự hay dè dặt.

  2. 2
    adjective
    thẳng thừng

    As an adjective, 'outright' describes something that is absolute, complete, or direct, leaving no doubt.

    Khi dùng làm tính từ, 'outright' mô tả một cái gì đó tuyệt đối, hoàn chỉnh, hoặc trực tiếp, không để lại nghi ngờ.

Example Sentences

“He bought the house outright with cash.”

Anh ấy đã mua đứt căn nhà bằng tiền mặt.

“It was an outright refusal, leaving no room for negotiation.”

“The team won the championship outright.”

Đội đã giành chức vô địch một cách tuyệt đối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

partiallyincompletely