adjective
English to Vietnamese Dictionary

overwrought Meaning in Vietnamese (overwrought nghĩa là gì)

quá khích, phức tạp quá mức
quá khích in English:overwrought
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của overwrought trong tiếng Việt là quá khích, phức tạp quá mức. (Cảm thấy hoặc thể hiện quá nhiều cảm xúc hoặc sự phấn khích, thường đến mức kiệt sức hoặc không thể hoạt động bình thường.)

Definitions of Overwrought

  1. 1
    adjective
    quá khích

    Feeling or showing too much emotion or excitement, often to the point of being exhausted or unable to function properly.

    Cảm thấy hoặc thể hiện quá nhiều cảm xúc hoặc sự phấn khích, thường đến mức kiệt sức hoặc không thể hoạt động bình thường.

  2. 2
    adjective
    phức tạp quá mức

    Made or done in an overly elaborate or complicated way, often to the detriment of simplicity or clarity.

    Được làm ra hoặc thực hiện một cách quá cầu kỳ hoặc phức tạp, thường làm tổn hại đến sự đơn giản hoặc rõ ràng.

Example Sentences

“She became overwrought with worry about her missing child.”

Cô ấy trở nên quá khích vì lo lắng cho đứa con mất tích của mình.

“The artist's overwrought style made his paintings seem too busy.”

Phong cách quá phức tạp của nghệ sĩ khiến các bức tranh của ông trông quá rối mắt.

“Don't get so overwrought; everything will be fine.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounoverwroughtness