pacing Meaning in Vietnamese (pacing nghĩa là gì)
Nghĩa của pacing trong tiếng Việt là nhịp độ, sự đi đi lại lại, đi đi lại lại. (Hành động đi tới đi lui, đặc biệt là trong một khu vực nhỏ, thường do lo lắng, thiếu kiên nhẫn hoặc suy nghĩ sâu sắc.)
Definitions of Pacing
- 1nounsự đi đi lại lại
The act of walking back and forth, especially in a small area, often due to anxiety, impatience, or deep thought.
Hành động đi tới đi lui, đặc biệt là trong một khu vực nhỏ, thường do lo lắng, thiếu kiên nhẫn hoặc suy nghĩ sâu sắc.
- 2nounnhịp độ
The regulation of speed or tempo, especially in a race or activity, to maintain endurance or effectiveness over a period.
Sự điều chỉnh tốc độ hoặc nhịp điệu, đặc biệt là trong một cuộc đua hoặc hoạt động, để duy trì sức bền hoặc hiệu quả trong một khoảng thời gian.
- 3
Example Sentences
“His constant pacing in the waiting room showed his nervousness.”
Việc anh ấy đi đi lại lại liên tục trong phòng chờ cho thấy sự lo lắng của anh ấy.
“The runner's excellent pacing helped him win the marathon.”
Nhịp độ xuất sắc của vận động viên đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc đua marathon.
“She was pacing back and forth, waiting for the news.”
Cô ấy đi đi lại lại, chờ đợi tin tức.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To establish the speed or standard for others to follow.
To move or progress at the same speed as someone or something else.
A change from what one is used to, often for variety or relief.