noun
English to Vietnamese Dictionary

panda Meaning in Vietnamese (panda nghĩa là gì)

gấu trúc
gấu trúc in English:panda
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của panda trong tiếng Việt là gấu trúc. (Một loài động vật có vú lớn giống gấu, có nguồn gốc từ Trung Quốc, với bộ lông đen trắng đặc trưng, chủ yếu ăn tre.)

Definitions of Panda

  1. 1
    noun
    gấu trúc

    A large bear-like mammal native to China, with distinctive black and white fur, that feeds mainly on bamboo.

    Một loài động vật có vú lớn giống gấu, có nguồn gốc từ Trung Quốc, với bộ lông đen trắng đặc trưng, chủ yếu ăn tre.

Example Sentences

casual

“The giant panda is a symbol of wildlife conservation.”

casual

“Pandas spend most of their day eating bamboo.”

Gấu trúc dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn tre.