noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

pimping Meaning in Vietnamese (pimping nghĩa là gì)

nounmôi giới mại dâm
verbtrang trí cho bắt mắt
môi giới mại dâm in English:pimping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pimping trong tiếng Việt là môi giới mại dâm, trang trí cho bắt mắt. (Hành động làm kẻ môi giới mại dâm, đặc biệt là bằng cách cung cấp gái mại dâm cho khách hàng hoặc bóc lột họ để kiếm lợi tài chính.)

Definitions of Pimping

  1. 1
    noun(colloquial)
    môi giới mại dâm

    The act of acting as a pimp, especially by procuring prostitutes for clients or exploiting them for financial gain.

    Hành động làm kẻ môi giới mại dâm, đặc biệt là bằng cách cung cấp gái mại dâm cho khách hàng hoặc bóc lột họ để kiếm lợi tài chính.

  2. 2
    verb(slang)
    trang trí cho bắt mắt

    In slang, the act of making something, especially a vehicle, look very stylish, flashy, or impressive, often through customization.

    Trong tiếng lóng, hành động làm cho một thứ gì đó, đặc biệt là một phương tiện, trông rất phong cách, hào nhoáng hoặc ấn tượng, thường thông qua tùy chỉnh.

Example Sentences

formal

“He was charged with pimping and human trafficking.”

casual

“They spent the weekend pimping out their old car with new rims and paint.”

Inflected Word Forms

past tensepimped
nounpimp
pluralpimps

Phrases & Idiomatic Expressions

pimp outphrasal_verb

To make something look very stylish or impressive, often by adding custom features; or, to act as a pimp for someone.