verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

pinching Meaning in Vietnamese (pinching nghĩa là gì)

verbbóp, ăn cắp vặt
adjectivechật
bóp in English:pinching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pinching trong tiếng Việt là bóp, ăn cắp vặt, chật. (Hành động dùng hai bề mặt, thường là ngón tay cái và ngón trỏ, để siết chặt một vật gì đó, đặc biệt là da người.)

Definitions of Pinching

  1. 1
    verb
    bóp

    The action of squeezing something, especially a person's skin, tightly between two surfaces, typically a finger and thumb.

    Hành động dùng hai bề mặt, thường là ngón tay cái và ngón trỏ, để siết chặt một vật gì đó, đặc biệt là da người.

  2. 2
    adjective
    chật

    Causing discomfort or pain due to being too tight or restrictive, often used to describe shoes or clothing.

    Gây khó chịu hoặc đau đớn do quá chật hoặc bó sát, thường dùng để mô tả giày hoặc quần áo.

  3. 3
    verb
    ăn cắp vặt

    Informally, the act of stealing something, especially something small or of little value.

    Không trang trọng, hành động lấy trộm một thứ gì đó, đặc biệt là thứ nhỏ hoặc có giá trị không lớn.

Example Sentences

“The baby was pinching his mother's arm playfully.”

Em bé đang nghịch ngợm bóp tay mẹ.

“These new shoes are pinching my toes.”

Đôi giày mới này đang làm chật các ngón chân của tôi.

“He was caught pinching apples from the orchard.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nippingsqueezinggrippingcompressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasinglooseningletting go

Inflected Word Forms

infinitivepinch
third person singularpinches
past tensepinched
past participlepinched
nounpincer

Phrases & Idiomatic Expressions

pinching penniesidiom

Being very careful with money; frugal.