prosecuting Meaning in Vietnamese (prosecuting nghĩa là gì)
Nghĩa của prosecuting trong tiếng Việt là truy tố, sự truy tố, buộc tội. (Tiến hành tố tụng pháp lý chống lại một người hoặc một bên bị cáo buộc tại tòa án.)
Definitions of Prosecuting
- 1verbtruy tố
Engaging in legal proceedings against an accused person or party in a court of law.
Tiến hành tố tụng pháp lý chống lại một người hoặc một bên bị cáo buộc tại tòa án.
- 2nounsự truy tố
The act of initiating and conducting a legal case against someone, especially for a crime.
Hành động khởi xướng và tiến hành một vụ kiện pháp lý chống lại ai đó, đặc biệt là vì một tội phạm.
- 3adjectivebuộc tội
Relating to or serving to conduct legal proceedings against an accused person.
Liên quan đến hoặc phục vụ cho việc tiến hành tố tụng pháp lý chống lại một người bị buộc tội.
Example Sentences
“The state is prosecuting him for tax evasion.”
“Prosecuting criminals is a complex task for the legal system.”
Truy tố tội phạm là một nhiệm vụ phức tạp đối với hệ thống pháp luật.
“The prosecuting attorney presented compelling evidence to the jury.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A lawyer who conducts the case against a defendant in a criminal court on behalf of the government.
Another term for a prosecuting attorney, often used in British legal contexts.