adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

punishing Meaning in Vietnamese (punishing nghĩa là gì)

adjectivetrừng phạt, khắc nghiệt, tàn khốc
verbtrừng phạt
trừng phạt in English:punishing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punishing trong tiếng Việt là trừng phạt, khắc nghiệt, tàn khốc. (Mô tả thứ gì đó gây ra khó khăn, gian khổ hoặc kiệt sức.)

Definitions of Punishing

  1. 1
    adjective
    khắc nghiệt

    Describing something that causes great difficulty, hardship, or exhaustion.

    Mô tả thứ gì đó gây ra khó khăn, gian khổ hoặc kiệt sức.

  2. 2
    adjective
    tàn khốc

    Referring to a severe or harsh action, treatment, or blow.

    Đề cập đến một hành động, sự đối xử hoặc đòn đánh nghiêm khắc hoặc tàn nhẫn.

  3. 3
    verb
    trừng phạt

    The act of inflicting a penalty or consequence for an offense or wrongdoing.

    Hành động áp dụng một hình phạt hoặc hậu quả cho một hành vi phạm tội hoặc sai trái.

Example Sentences

casual

“The marathon was a truly punishing experience for the runners.”

casual

“He received a punishing blow to the head during the fight.”

Anh ấy đã nhận một cú đánh tàn khốc vào đầu trong trận đấu.

business

“The team faced a punishing schedule of three games in five days.”

Đội phải đối mặt với lịch thi đấu khắc nghiệt với ba trận trong năm ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivepunish
third person singularpunishes
past tensepunished
nounpunishment
agent nounpunisher

Phrases & Idiomatic Expressions

punishing schedulecollocation

A very demanding and difficult timetable or plan.

punishing blowcollocation

A very hard or severe hit.