adjective
English to Vietnamese Dictionary

racy Meaning in Vietnamese (racy nghĩa là gì)

gợi dục, nhanh nhẹn
gợi dục in English:racy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của racy trong tiếng Việt là gợi dục, nhanh nhẹn. (Mô tả những thứ hơi không đúng mực hoặc gợi ý, thường theo cách tình dục, nhưng thường được coi là thú vị hoặc hài hước hơn là xúc phạm.)

Definitions of Racy

  1. 1
    adjective(informal)
    gợi dục

    Describing something that is slightly improper or suggestive, often in a sexual way, but usually considered exciting or amusing rather than offensive.

    Mô tả những thứ hơi không đúng mực hoặc gợi ý, thường theo cách tình dục, nhưng thường được coi là thú vị hoặc hài hước hơn là xúc phạm.

  2. 2
    adjective
    nhanh nhẹn

    Describing something that is lively, spirited, or exhilarating, often referring to speed or quickness.

    Mô tả những thứ sống động, mạnh mẽ hoặc phấn khích, thường đề cập đến tốc độ hoặc sự nhanh chóng.

Example Sentences

casual

“The novel contained some racy scenes that caused a stir among readers.”

Cuốn tiểu thuyết chứa một vài cảnh gợi dục đã gây xôn xao trong độc giả.

casual

“It was a racy sports car, designed for speed and agility on the track.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

modestchasteinnocent

Inflected Word Forms

nounraciness
comparativeracier
superlativeraciest

Phrases & Idiomatic Expressions

racy humorcollocation

Humor that is slightly indecent or suggestive.

racy novelcollocation

A novel containing sexually suggestive or exciting content.