reopening Meaning in Vietnamese (reopening nghĩa là gì)
Nghĩa của reopening trong tiếng Việt là mở cửa trở lại, sự mở cửa trở lại. (Hành động hoặc quá trình mở lại một cái gì đó sau khi nó đã đóng cửa trong một thời gian, thường đề cập đến các doanh nghiệp, trường học hoặc địa điểm công cộng.)
Definitions of Reopening
- 1nounsự mở cửa trở lại
The act or process of opening something again after it has been closed for a period, often referring to businesses, schools, or public places.
Hành động hoặc quá trình mở lại một cái gì đó sau khi nó đã đóng cửa trong một thời gian, thường đề cập đến các doanh nghiệp, trường học hoặc địa điểm công cộng.
Example Sentences
“The reopening of the museum attracted a large crowd.”
“Businesses are preparing for the gradual reopening of the economy.”
Các doanh nghiệp đang chuẩn bị cho việc mở cửa trở lại nền kinh tế một cách dần dần.
“The government announced the reopening of international borders.”
Chính phủ đã công bố việc mở cửa trở lại biên giới quốc tế.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A detailed strategy outlining how something will be opened again.
The process of opening something again in stages rather than all at once.