noun
English to Vietnamese Dictionary

rio Meaning in Vietnamese (rio nghĩa là gì)

Rio, Rio de Janeiro, sông
Rio in English:rio
Phonetic:Ri-ô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rio trong tiếng Việt là Rio, Rio de Janeiro, sông. (Một thành phố lớn ven biển ở Brazil, nổi tiếng với các bãi biển, lễ hội carnival và tượng Chúa Cứu Thế mang tính biểu tượng.)

Definitions of Rio

  1. 1
    noun
    Rio de Janeiro

    A major coastal city in Brazil, famous for its beaches, carnival, and the iconic Christ the Redeemer statue.

    Một thành phố lớn ven biển ở Brazil, nổi tiếng với các bãi biển, lễ hội carnival và tượng Chúa Cứu Thế mang tính biểu tượng.

  2. 2
    noun
    sông

    The Spanish and Portuguese word for 'river', frequently used in geographical names such as Rio Grande or Rio de la Plata.

    Từ trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha có nghĩa là 'sông', thường được sử dụng trong các tên địa lý như Rio Grande hoặc Rio de la Plata.

Example Sentences

casual

“We are planning a trip to Rio next year for the carnival celebrations.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Rio vào năm tới để tham dự lễ hội carnival.