adjective
English to Vietnamese Dictionary

rocky Meaning in Vietnamese (rocky nghĩa là gì)

gồ ghề, trắc trở
gồ ghề in English:rocky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rocky trong tiếng Việt là gồ ghề, trắc trở. (Miêu tả địa hình hoặc bề mặt có nhiều đá, khiến nó không bằng phẳng và khó đi lại.)

Definitions of Rocky

  1. 1
    adjective
    gồ ghề

    Describing a terrain or surface that is covered with or consists of many rocks, making it uneven and difficult to traverse.

    Miêu tả địa hình hoặc bề mặt có nhiều đá, khiến nó không bằng phẳng và khó đi lại.

  2. 2
    adjective
    trắc trở

    Characterized by instability, difficulty, or a lack of smoothness, often referring to relationships, situations, or progress.

    Đặc trưng bởi sự không ổn định, khó khăn hoặc thiếu suôn sẻ, thường đề cập đến các mối quan hệ, tình huống hoặc tiến trình.

Example Sentences

casual

“The hikers found the rocky path challenging to navigate.”

casual

“Their relationship had a rocky start but eventually improved.”

business

“The company is going through a rocky period due to economic downturn.”

Công ty đang trải qua một giai đoạn trắc trở do suy thoái kinh tế.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrockiness
nounrock

Phrases & Idiomatic Expressions

rocky startcollocation

A difficult or problematic beginning to something.

rocky roadexpression

A difficult or challenging path or situation.