noun
English to Vietnamese Dictionary

saga Meaning in Vietnamese (saga nghĩa là gì)

sê-ga
sê-ga in English:saga
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của saga trong tiếng Việt là sê-ga. (Một sê-ga là một câu chuyện dài, thường là sử thi, thường kể chi tiết về những chiến công anh hùng hoặc một loạt các sự kiện quan trọng kéo dài nhiều thế hệ.)

Definitions of Saga

  1. 1
    noun
    sê-ga

    A saga is a long, often epic story, typically detailing heroic deeds or a significant series of events spanning generations.

    Một sê-ga là một câu chuyện dài, thường là sử thi, thường kể chi tiết về những chiến công anh hùng hoặc một loạt các sự kiện quan trọng kéo dài nhiều thế hệ.

Example Sentences

casual

“The family saga spanned three generations, detailing their struggles and triumphs.”

Câu chuyện sê-ga của gia đình kéo dài ba thế hệ, kể chi tiết về những khó khăn và chiến thắng của họ.

casual

“His latest novel is a gripping saga of adventure and survival.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

short storyanecdote

Inflected Word Forms

pluralsagas
adjectivesaga-like

Phrases & Idiomatic Expressions

family sagacollocation

A long story about the history and development of a family over several generations.