verb
English to Vietnamese Dictionary

saluting Meaning in Vietnamese (saluting nghĩa là gì)

chào, bắn đại bác chào
chào in English:saluting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của saluting trong tiếng Việt là chào, bắn đại bác chào. (Hành động thực hiện một cử chỉ trang trọng để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc kính phục, đặc biệt là đối với cấp trên, quốc kỳ hoặc quốc ca.)

Definitions of Saluting

  1. 1
    verb
    chào

    The act of making a formal gesture of respect, greeting, or deference, especially to a superior, a flag, or a national anthem.

    Hành động thực hiện một cử chỉ trang trọng để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc kính phục, đặc biệt là đối với cấp trên, quốc kỳ hoặc quốc ca.

  2. 2
    verb
    bắn đại bác chào

    The action of firing a gun or cannon as a sign of honor or respect, typically on a ceremonial occasion.

    Hành động bắn súng hoặc đại bác để tỏ lòng vinh dự hoặc tôn trọng, thường trong một dịp lễ nghi.

Example Sentences

“The soldiers were saluting the national flag during the parade.”

“He was saluting the officer with a crisp gesture.”

Anh ấy đang chào viên sĩ quan bằng một cử chỉ dứt khoát.

“The ship was saluting the port with a cannon fire.”

Con tàu đang bắn đại bác chào cảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesalute
third person singularsalutes
past tensesaluted
agent nounsaluter

Phrases & Idiomatic Expressions

salute the flagcollocation

To show respect to the national flag by performing a formal gesture.

return a salutecollocation

To acknowledge and respond to a salute with a similar gesture.

twenty-one gun saluteexpression

A ceremonial firing of twenty-one cannons as a mark of honor.