adjective
English to Vietnamese Dictionary

sassy Meaning in Vietnamese (sassy nghĩa là gì)

tinh nghịch, sành điệu
tinh nghịch in English:sassy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sassy trong tiếng Việt là tinh nghịch, sành điệu. (Mô tả một người sống động, táo bạo và đầy tinh thần, thường theo cách hơi thiếu tôn trọng hoặc hỗn xược.)

Definitions of Sassy

  1. 1
    adjective(informal)
    tinh nghịch

    Sassy describes someone who is lively, bold, and full of spirit, often in a slightly disrespectful or impudent manner.

    Mô tả một người sống động, táo bạo và đầy tinh thần, thường theo cách hơi thiếu tôn trọng hoặc hỗn xược.

  2. 2
    adjective(informal)
    sành điệu

    Sassy can also describe someone or something that is stylish, chic, and full of spirited confidence.

    Cũng có thể mô tả một người hoặc vật có phong cách, sang trọng và đầy tự tin mạnh mẽ.

Example Sentences

casual

“The sassy girl gave a witty reply to her teacher.”

Cô gái tinh nghịch đã trả lời dí dỏm giáo viên của mình.

casual

“She has a sassy attitude that makes her stand out.”

Cô ấy có một thái độ tinh nghịch khiến cô ấy nổi bật.

casual

“Her sassy new haircut perfectly complemented her personality.”

Kiểu tóc mới sành điệu của cô ấy hoàn toàn bổ sung cho tính cách của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsass
nounsassiness
adverbsassily

Phrases & Idiomatic Expressions

sassy attitudecollocation

A bold, confident, and sometimes impudent manner or way of behaving.