scaring Meaning in Vietnamese (scaring nghĩa là gì)
Nghĩa của scaring trong tiếng Việt là làm sợ, làm cho sợ hãi, sự làm sợ. (Hành động gây ra sự sợ hãi hoặc báo động cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một hành động liên tục.)
Definitions of Scaring
- 1verblàm cho sợ hãi
The act of causing fear or alarm in someone or something, often as a continuous action.
Hành động gây ra sự sợ hãi hoặc báo động cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một hành động liên tục.
- 2nounsự làm sợ
The action or process of frightening someone or something, used as a gerund.
Hành động hoặc quá trình làm ai đó hoặc cái gì đó sợ hãi, được sử dụng như một danh động từ.
Example Sentences
“The sudden noise was scaring the birds away from the feeder.”
Tiếng động đột ngột đang làm những con chim sợ hãi bay khỏi máng ăn.
“His constant threats were scaring everyone in the office.”
“Scaring children with ghost stories is not a good idea.”
Làm trẻ con sợ hãi bằng những câu chuyện ma không phải là một ý hay.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To frighten someone or something so that they leave.
Methods used to frighten people into doing something.
To frighten someone very badly.