interjection
English to Vietnamese Dictionary

shh Meaning in Vietnamese (shh nghĩa là gì)

suỵt
suỵt in English:shh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shh trong tiếng Việt là suỵt. (Một thán từ dùng để yêu cầu ai đó im lặng hoặc ngừng gây tiếng động.)

Definitions of Shh

  1. 1
    interjection(informal)
    suỵt

    An exclamation used to tell someone to be quiet or to stop making noise.

    Một thán từ dùng để yêu cầu ai đó im lặng hoặc ngừng gây tiếng động.

Example Sentences

casual

“Shh, the baby is sleeping.”

Suỵt, em bé đang ngủ.

casual

“She put a finger to her lips and said, 'Shh!'”

Cô ấy đặt một ngón tay lên môi và nói: 'Suỵt!'

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hushbe quietsilence

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

speakshoutmake noise