verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

shimmy Meaning in Vietnamese (shimmy nghĩa là gì)

verbnhún nhảy, rung lắc
nounđiệu nhún nhảy
nhún nhảy in English:shimmy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shimmy trong tiếng Việt là nhún nhảy, rung lắc, điệu nhún nhảy. (Thực hiện một điệu nhảy đặc trưng bởi những chuyển động rung lắc nhanh của vai và hông.)

Definitions of Shimmy

  1. 1
    verb
    nhún nhảy

    To perform a dance move characterized by rapid, shaking movements of the shoulders and hips.

    Thực hiện một điệu nhảy đặc trưng bởi những chuyển động rung lắc nhanh của vai và hông.

  2. 2
    verb
    rung lắc

    To shake or vibrate uncontrollably, often referring to a vehicle's wheels or steering.

    Rung hoặc rung không kiểm soát, thường đề cập đến bánh xe hoặc tay lái của xe cộ.

  3. 3
    noun
    điệu nhún nhảy

    A dance or a specific dance step characterized by quick, shaking movements of the body.

    Một điệu nhảy hoặc một bước nhảy cụ thể đặc trưng bởi những chuyển động rung lắc nhanh của cơ thể.

Example Sentences

casual

“She loved to shimmy across the dance floor with her friends.”

Cô ấy thích nhún nhảy trên sàn nhảy cùng bạn bè.

casual

“The old car started to shimmy violently when it reached high speeds.”

Chiếc xe cũ bắt đầu rung lắc dữ dội khi đạt tốc độ cao.

casual

“He did a little shimmy to celebrate his unexpected victory.”

Anh ấy đã nhún nhảy một chút để ăn mừng chiến thắng bất ngờ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shakeswaywobble

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularshimmies
past tenseshimmied
present participleshimmying

Phrases & Idiomatic Expressions

Do the shimmyexpression

To perform the shimmy dance move.