noun
English to Vietnamese Dictionary

shin Meaning in Vietnamese (shin nghĩa là gì)

ống đồng
ống đồng in English:shin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shin trong tiếng Việt là ống đồng. (Phần trước của chân người bên dưới đầu gối và phía trên mắt cá chân, hoặc chính xương chày.)

Definitions of Shin

  1. 1
    noun
    ống đồng

    The front part of the human leg below the knee and above the ankle, or the tibia bone itself.

    Phần trước của chân người bên dưới đầu gối và phía trên mắt cá chân, hoặc chính xương chày.

Example Sentences

casual

“He accidentally kicked the table and bruised his shin.”

Anh ấy vô tình đá vào bàn và làm bầm tím ống đồng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tibia

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseshinned
present participleshinning
pluralshins

Phrases & Idiomatic Expressions

shin upphrasal_verb

To climb something by gripping it with one's arms and legs.