noun
English to Vietnamese Dictionary

shindig Meaning in Vietnamese (shindig nghĩa là gì)

bữa tiệc, buổi tiệc tùng náo nhiệt
bữa tiệc in English:shindig
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shindig trong tiếng Việt là bữa tiệc, buổi tiệc tùng náo nhiệt. (Một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm không chính thức, sôi động và thường ồn ào, thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và đồ ăn.)

Definitions of Shindig

  1. 1
    noun(informal)
    buổi tiệc tùng náo nhiệt

    An informal, lively, and often noisy party or celebration, typically involving music, dancing, and food.

    Một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm không chính thức, sôi động và thường ồn ào, thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và đồ ăn.

Example Sentences

casual

“They're throwing a big shindig for her birthday this weekend.”

Cuối tuần này họ đang tổ chức một bữa tiệc lớn mừng sinh nhật cô ấy.

casual

“The annual office shindig is always a lot of fun.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solitudequietsilenceworksolemnity