verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

shred Meaning in Vietnamese (shred nghĩa là gì)

verbxé vụn
nounmảnh vụn
xé vụn in English:shred
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shred trong tiếng Việt là xé vụn, mảnh vụn. (Xé hoặc cắt thứ gì đó thành những dải hoặc mảnh nhỏ, mỏng, thường bằng máy hoặc bằng tay.)

Definitions of Shred

  1. 1
    verb
    xé vụn

    To tear or cut something into small, thin strips or pieces, often using a machine or by hand.

    Xé hoặc cắt thứ gì đó thành những dải hoặc mảnh nhỏ, mỏng, thường bằng máy hoặc bằng tay.

  2. 2
    noun
    mảnh vụn

    A very small piece or amount of something, often implying insignificance or a trace.

    Một mảnh hoặc một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, thường ám chỉ sự không đáng kể hoặc một dấu vết.

Example Sentences

“She used a paper shredder to shred all the old confidential documents.”

Cô ấy đã dùng máy hủy giấy để xé vụn tất cả các tài liệu mật cũ.

“There wasn't a shred of evidence to prove his innocence in the case.”

Không có một mảnh bằng chứng nào chứng minh sự vô tội của anh ta trong vụ án này.

“The chef taught us how to shred cabbage finely for the salad.”

Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách xé nhỏ bắp cải để làm salad.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tearripmincecut up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseshredded
present participleshredding
pluralshreds
agent nounshredder

Phrases & Idiomatic Expressions

not a shred ofidiom

Absolutely no amount of something; not even a tiny bit.