verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

rip Meaning in Vietnamese (rip nghĩa là gì)

verbxé, chỉ trích nặng nề
nounvết rách
xé in English:rip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rip trong tiếng Việt là xé, chỉ trích nặng nề, vết rách. (Làm rách hoặc giật mạnh thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ, thường gây hư hại.)

Definitions of Rip

  1. 1
    verb
    xé

    To tear or pull something apart quickly or forcibly, often causing damage.

    Làm rách hoặc giật mạnh thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ, thường gây hư hại.

  2. 2
    noun
    vết rách

    A tear or split in a material, often caused by a sudden force or sharp object.

    Một vết rách hoặc vết nứt trên vật liệu, thường do lực đột ngột hoặc vật sắc nhọn gây ra.

  3. 3
    verb(informal)
    chỉ trích nặng nề

    To criticize someone or something severely and harshly, often publicly.

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách nghiêm khắc và gay gắt, thường là công khai.

Example Sentences

“He tried to rip the old poster off the wall.”

“There's a small rip in my new shirt.”

Có một vết rách nhỏ trên áo mới của tôi.

“The critics ripped his performance apart.”

Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề màn trình diễn của anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tearshredrend

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseripped
present participleripping
nounrip-off

Phrases & Idiomatic Expressions

rip offphrasal_verb

To cheat someone by charging too much money or selling something of poor quality.

let it ripidiom

To allow something to go at full speed or with full force.

rip intophrasal_verb

To attack someone verbally or physically with great force.