noun
English to Vietnamese Dictionary

sideshow Meaning in Vietnamese (sideshow nghĩa là gì)

màn phụ, sự kiện phụ
màn phụ in English:sideshow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sideshow trong tiếng Việt là màn phụ, sự kiện phụ. (Một màn phụ là một sự thu hút nhỏ hoặc thứ yếu, thường thấy ở rạp xiếc hoặc hội chợ, khác biệt với màn trình diễn chính.)

Definitions of Sideshow

  1. 1
    noun
    màn phụ

    A sideshow is a minor or secondary attraction, often found at a circus or fair, that is distinct from the main performance.

    Một màn phụ là một sự thu hút nhỏ hoặc thứ yếu, thường thấy ở rạp xiếc hoặc hội chợ, khác biệt với màn trình diễn chính.

  2. 2
    noun
    sự kiện phụ

    Figuratively, a sideshow can refer to a minor or distracting event that diverts attention from a more significant issue or main topic.

    Nói bóng gió, một màn phụ có thể đề cập đến một sự kiện nhỏ hoặc gây xao lãng làm chuyển hướng sự chú ý khỏi một vấn đề quan trọng hơn hoặc chủ đề chính.

Example Sentences

“The magician's tent was just a sideshow compared to the main circus ring.”

Lều của nhà ảo thuật chỉ là một màn phụ so với rạp xiếc chính.

“Don't let these minor arguments become a sideshow and distract us from our main goal.”

Đừng để những tranh cãi nhỏ nhặt này trở thành một sự kiện phụ làm chúng ta xao lãng khỏi mục tiêu chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

minor attractionsecondary act

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

main eventmain attraction

Phrases & Idiomatic Expressions

sideshow alleycollocation

An area at a fair or carnival where various minor attractions and games are located.