noun
English to Vietnamese Dictionary

snout Meaning in Vietnamese (snout nghĩa là gì)

mõm
mõm in English:snout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snout trong tiếng Việt là mõm. (Phần mũi và miệng nhô ra của động vật, đặc biệt là động vật có vú như lợn hoặc chó.)

Definitions of Snout

  1. 1
    noun
    mõm

    The projecting nose and mouth of an animal, especially a mammal like a pig or dog.

    Phần mũi và miệng nhô ra của động vật, đặc biệt là động vật có vú như lợn hoặc chó.

Example Sentences

casual

“The pig pushed its snout into the trough to eat.”

Con lợn thọc mõm vào máng để ăn.

casual

“A dog's snout is very sensitive to smells.”

Mõm chó rất nhạy cảm với mùi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivesnouted