noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

softcover Meaning in Vietnamese (softcover nghĩa là gì)

nounbìa mềm, sách bìa mềm
adjectivebìa mềm
bìa mềm in English:softcover
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của softcover trong tiếng Việt là bìa mềm, sách bìa mềm. (Một cuốn sách có bìa bằng giấy mềm, thường được dán thay vì khâu chỉ, làm cho nó kém bền hơn nhưng thường rẻ hơn sách bìa cứng.)

Definitions of Softcover

  1. 1
    noun
    sách bìa mềm

    A book with a flexible paper cover, often glued rather than sewn, making it less durable but typically cheaper than a hardcover.

    Một cuốn sách có bìa bằng giấy mềm, thường được dán thay vì khâu chỉ, làm cho nó kém bền hơn nhưng thường rẻ hơn sách bìa cứng.

  2. 2
    adjective
    bìa mềm

    Having a flexible paper cover, as opposed to a hard, rigid cover.

    Có bìa bằng giấy mềm, trái ngược với bìa cứng, cứng nhắc.

Example Sentences

“I prefer reading softcover books because they are lighter to carry.”

“The new novel is available in both hardcover and softcover editions.”

Cuốn tiểu thuyết mới có cả hai phiên bản bìa cứng và bìa mềm.

“Many classic novels are now available in affordable softcover versions.”

Nhiều tiểu thuyết kinh điển giờ đây có sẵn trong các phiên bản bìa mềm giá cả phải chăng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

paperbacksoftback

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hardcoverhardback

Inflected Word Forms

adjectivesoftcovered