sordid Meaning in Vietnamese (sordid nghĩa là gì)
Nghĩa của sordid trong tiếng Việt là bẩn thỉu, hèn hạ. (Mô tả hành động hoặc động cơ thấp hèn, đáng ghê tởm về mặt đạo đức và đáng khinh bỉ.)
Definitions of Sordid
- 1adjectivehèn hạ
Describing actions or motives that are ignoble, morally distasteful, and contemptible.
Mô tả hành động hoặc động cơ thấp hèn, đáng ghê tởm về mặt đạo đức và đáng khinh bỉ.
- 2adjectivebẩn thỉu
Referring to a place or conditions that are dirty and squalid.
Đề cập đến một nơi hoặc điều kiện bẩn thỉu và tồi tàn.
Example Sentences
“The politician was involved in a sordid scandal that ruined his career.”
Chính trị gia đó đã dính vào một vụ bê bối hèn hạ đã hủy hoại sự nghiệp của ông ta.
“They lived in sordid conditions, with little food and no proper sanitation.”
Họ sống trong điều kiện bẩn thỉu, với ít thức ăn và không có vệ sinh đầy đủ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A morally distasteful or scandalous romantic relationship or event.