noun
English to Vietnamese Dictionary

squatting Meaning in Vietnamese (squatting nghĩa là gì)

ngồi xổm, chiếm đóng trái phép
ngồi xổm in English:squatting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của squatting trong tiếng Việt là ngồi xổm, chiếm đóng trái phép. (Hành động chiếm đóng một tòa nhà hoặc đất đai không có người ở hoặc đã bị bỏ hoang mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp pháp.)

Definitions of Squatting

  1. 1
    noun(formal)
    chiếm đóng trái phép

    The act of occupying an uninhabited or abandoned building or land without legal right or permission.

    Hành động chiếm đóng một tòa nhà hoặc đất đai không có người ở hoặc đã bị bỏ hoang mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp pháp.

  2. 2
    noun(colloquial)
    ngồi xổm

    The action of crouching or sitting with one's knees bent and one's heels close to or touching one's buttocks or the back of one's thighs.

    Hành động ngồi xổm hoặc ngồi với đầu gối cong và gót chân gần hoặc chạm vào mông hoặc mặt sau của đùi.

Example Sentences

formal

“The city council is trying to address the issue of illegal squatting in abandoned buildings.”

Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết vấn đề chiếm đóng trái phép trong các tòa nhà bỏ hoang.

casual

“He was squatting by the campfire, warming his hands.”

business

“Squatting can lead to serious legal consequences if caught.”

Việc chiếm đóng trái phép có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị phát hiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesquat
third person singularsquats
past tensesquatted
agent nounsquatter

Phrases & Idiomatic Expressions

squatting rightsexpression

The legal principle that allows a person to claim ownership of property by occupying it for a long period without the owner's permission.

squat toiletcollocation

A type of toilet used by squatting, rather than sitting.

squat thrustcollocation

A full-body exercise involving a squat followed by thrusting the legs back into a plank position.