squatting Meaning in Vietnamese (squatting nghĩa là gì)
Nghĩa của squatting trong tiếng Việt là ngồi xổm, chiếm đóng trái phép. (Hành động chiếm đóng một tòa nhà hoặc đất đai không có người ở hoặc đã bị bỏ hoang mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp pháp.)
Definitions of Squatting
- 1noun(formal)chiếm đóng trái phép
The act of occupying an uninhabited or abandoned building or land without legal right or permission.
Hành động chiếm đóng một tòa nhà hoặc đất đai không có người ở hoặc đã bị bỏ hoang mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp pháp.
- 2
Example Sentences
“The city council is trying to address the issue of illegal squatting in abandoned buildings.”
Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết vấn đề chiếm đóng trái phép trong các tòa nhà bỏ hoang.
“He was squatting by the campfire, warming his hands.”
“Squatting can lead to serious legal consequences if caught.”
Việc chiếm đóng trái phép có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị phát hiện.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The legal principle that allows a person to claim ownership of property by occupying it for a long period without the owner's permission.
A type of toilet used by squatting, rather than sitting.
A full-body exercise involving a squat followed by thrusting the legs back into a plank position.