verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

squawking Meaning in Vietnamese (squawking nghĩa là gì)

verbkêu quang quác
adjectivevang lên inh ỏi
kêu quang quác in English:squawking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của squawking trong tiếng Việt là kêu quang quác, vang lên inh ỏi. (Phát ra tiếng kêu to, chói tai hoặc khó nghe, thường là của chim hoặc người.)

Definitions of Squawking

  1. 1
    verb
    kêu quang quác

    Making a loud, harsh, or discordant cry, typically by a bird or a person.

    Phát ra tiếng kêu to, chói tai hoặc khó nghe, thường là của chim hoặc người.

  2. 2
    adjective
    vang lên inh ỏi

    Producing a loud, unpleasant, and often high-pitched sound.

    Phát ra âm thanh to, khó chịu và thường cao.

Example Sentences

“The parrot was squawking loudly from its cage.”

Con vẹt đang kêu quang quác inh ỏi từ trong lồng của nó.

“I heard the squawking gulls near the harbor.”

Tôi nghe thấy tiếng hải âu kêu vang lên inh ỏi gần bến cảng.

“Stop squawking and tell me what happened calmly.”

Đừng có kêu quang quác nữa và hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra một cách bình tĩnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shriekingscreamingcawingyelping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesquawk
third person singularsquawks
past tensesquawked
agent nounsquawker
adjectivesquawky

Phrases & Idiomatic Expressions

squawk about somethingexpression

To complain loudly or protest about something.