squealing Meaning in Vietnamese (squealing nghĩa là gì)
Nghĩa của squealing trong tiếng Việt là tiếng rít, tiếng kêu ré lên, tiếng rít lên, khai báo. (Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh dài, cao, thường liên quan đến sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích, điển hình là của động vật hoặc con người.)
Definitions of Squealing
- 1gerundtiếng kêu ré lên
The act of making a long, high-pitched cry or sound, often associated with fear, pain, or excitement, typically by an animal or a person.
Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh dài, cao, thường liên quan đến sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích, điển hình là của động vật hoặc con người.
- 2
- 3gerundtiếng rít lên
The act of making a loud, unpleasant, high-pitched sound, typically by machinery or tires.
Hành động tạo ra một âm thanh lớn, khó chịu, cao, điển hình là của máy móc hoặc lốp xe.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To inform on someone, especially to an authority figure.
To make a high-pitched sound due to intense happiness or excitement.
The loud, high-pitched sound made by vehicle tires when braking suddenly or turning sharply.