gerund · verb
English to Vietnamese Dictionary

squealing Meaning in Vietnamese (squealing nghĩa là gì)

gerundtiếng rít, tiếng kêu ré lên, tiếng rít lên
verbkhai báo
tiếng rít in English:squealing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của squealing trong tiếng Việt là tiếng rít, tiếng kêu ré lên, tiếng rít lên, khai báo. (Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh dài, cao, thường liên quan đến sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích, điển hình là của động vật hoặc con người.)

Definitions of Squealing

  1. 1
    gerund
    tiếng kêu ré lên

    The act of making a long, high-pitched cry or sound, often associated with fear, pain, or excitement, typically by an animal or a person.

    Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh dài, cao, thường liên quan đến sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích, điển hình là của động vật hoặc con người.

  2. 2
    verb(informal)
    khai báo

    The act of informing on someone or revealing a secret, often used in an informal or slang context.

    Hành động tố cáo ai đó hoặc tiết lộ một bí mật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc tiếng lóng.

  3. 3
    gerund
    tiếng rít lên

    The act of making a loud, unpleasant, high-pitched sound, typically by machinery or tires.

    Hành động tạo ra một âm thanh lớn, khó chịu, cao, điển hình là của máy móc hoặc lốp xe.

Example Sentences

“The piglet was squealing loudly as it ran away from the farmer.”

“He was accused of squealing on his friends to the police.”

Anh ta bị buộc tội khai báo với cảnh sát về bạn bè của mình.

“The car tires were squealing as it rounded the corner.”

Lốp xe ô tô đang rít lên khi nó vào cua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shriekingyelpingscreeching

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesqueal
third person singularsqueals
past tensesquealed
agent nounsquealer

Phrases & Idiomatic Expressions

squeal on someonephrasal_verb

To inform on someone, especially to an authority figure.

squeal with delightcollocation

To make a high-pitched sound due to intense happiness or excitement.

squeal of tirescollocation

The loud, high-pitched sound made by vehicle tires when braking suddenly or turning sharply.