noun
English to Vietnamese Dictionary

stagecoach Meaning in Vietnamese (stagecoach nghĩa là gì)

xe ngựa
xe ngựa in English:stagecoach
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stagecoach trong tiếng Việt là xe ngựa. (Một loại xe lớn, có mui, kéo bằng ngựa, trước đây dùng để chở hành khách và thường là thư từ dọc theo một tuyến đường cố định giữa các thị trấn.)

Definitions of Stagecoach

  1. 1
    noun
    xe ngựa

    A large, enclosed, horse-drawn vehicle formerly used to carry passengers and often mail along a regular route between towns.

    Một loại xe lớn, có mui, kéo bằng ngựa, trước đây dùng để chở hành khách và thường là thư từ dọc theo một tuyến đường cố định giữa các thị trấn.

Example Sentences

historical

“The stagecoach arrived promptly at noon, bringing news from the capital.”

general

“Many old Western movies feature dramatic scenes involving a stagecoach.”

Nhiều bộ phim Viễn Tây cũ có những cảnh kịch tính liên quan đến xe ngựa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coachdiligencemail coachpost coach

Inflected Word Forms

pluralstagecoaches