noun
English to Vietnamese Dictionary
stagecoach Meaning in Vietnamese (stagecoach nghĩa là gì)
xe ngựa
xe ngựa in English:stagecoach
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stagecoach trong tiếng Việt là xe ngựa. (Một loại xe lớn, có mui, kéo bằng ngựa, trước đây dùng để chở hành khách và thường là thư từ dọc theo một tuyến đường cố định giữa các thị trấn.)
Definitions of Stagecoach
- 1nounxe ngựa
A large, enclosed, horse-drawn vehicle formerly used to carry passengers and often mail along a regular route between towns.
Một loại xe lớn, có mui, kéo bằng ngựa, trước đây dùng để chở hành khách và thường là thư từ dọc theo một tuyến đường cố định giữa các thị trấn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralstagecoaches