verb
English to Vietnamese Dictionary

stalling Meaning in Vietnamese (stalling nghĩa là gì)

sự trì hoãn, sự chết máy
sự trì hoãn in English:stalling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stalling trong tiếng Việt là sự trì hoãn, sự chết máy. (Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó, thường là để câu giờ hoặc tránh đưa ra quyết định.)

Definitions of Stalling

  1. 1
    verb
    sự trì hoãn

    The action of delaying or postponing something, often to gain time or avoid a decision.

    Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó, thường là để câu giờ hoặc tránh đưa ra quyết định.

  2. 2
    verb
    sự chết máy

    The act of an engine or vehicle unexpectedly stopping due to a mechanical issue or lack of power.

    Hành động động cơ hoặc phương tiện đột ngột dừng lại do sự cố cơ khí hoặc thiếu năng lượng.

Example Sentences

“The committee was accused of stalling the vote on the new policy.”

Ủy ban bị cáo buộc trì hoãn việc bỏ phiếu về chính sách mới.

“My old car keeps stalling at red lights, which is very frustrating.”

Chiếc xe cũ của tôi cứ bị chết máy ở đèn đỏ, điều đó rất bực bội.

“She was clearly stalling for time, trying to think of a plausible excuse.”

Cô ấy rõ ràng đang câu giờ, cố gắng nghĩ ra một lời bào chữa hợp lý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

delayingpostponingprocrastinating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

expeditinghasteningaccelerating

Inflected Word Forms

infinitivestall
third person singularstalls
past tensestalled
agent nounstaller

Phrases & Idiomatic Expressions

stalling for timeexpression

Deliberately delaying an action or decision to gain more time.

stall tacticscollocation

Methods used to delay or obstruct a process or decision.