noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

streak Meaning in Vietnamese (streak nghĩa là gì)

nounvệt, chuỗi
verbtô điểm
vệt in English:streak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của streak trong tiếng Việt là vệt, chuỗi, tô điểm. (Một vệt dài, mỏng hoặc một đường có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt với môi trường xung quanh.)

Definitions of Streak

  1. 1
    noun
    vệt

    A long, thin mark or line that is a different color or texture from its surroundings.

    Một vệt dài, mỏng hoặc một đường có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt với môi trường xung quanh.

  2. 2
    noun
    chuỗi

    A continuous period of a particular kind, especially a successful or unsuccessful one.

    Một khoảng thời gian liên tục của một loại đặc biệt, đặc biệt là một khoảng thời gian thành công hoặc không thành công.

  3. 3
    verb
    tô điểm

    To mark or cover something with streaks.

    Đánh dấu hoặc phủ lên một thứ gì đó bằng các vệt.

Example Sentences

casual

“The lightning left a bright streak across the night sky.”

Tia chớp để lại một vệt sáng trên bầu trời đêm.

casual

“The team is on a winning streak.”

Đội đang có một chuỗi trận thắng.

casual

“He streaked his hair with blue dye.”

Anh ấy đã tô điểm cho mái tóc của mình bằng thuốc nhuộm màu xanh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensestreaked
present participlestreaking
adjectivestreaky

Phrases & Idiomatic Expressions

on a winning streakidiom

Experiencing a continuous period of success.

on a losing streakidiom

Experiencing a continuous period of failure.

streak of luckcollocation

A period of good fortune.