noun
English to Vietnamese Dictionary

suse Meaning in Vietnamese (suse nghĩa là gì)

xào xạc, tiếng xào xạc
xào xạc in English:suse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suse trong tiếng Việt là xào xạc, tiếng xào xạc. (Âm thanh mềm mại, rít lên hoặc ào ào, thường do gió hoặc nước tạo ra.)

Definitions of Suse

  1. 1
    noun(formal)
    tiếng xào xạc

    A soft, hissing, or rushing sound, typically made by wind or water.

    Âm thanh mềm mại, rít lên hoặc ào ào, thường do gió hoặc nước tạo ra.

Example Sentences

literary

“The wind made a soft suse through the trees.”

Gió tạo ra tiếng xào xạc nhẹ qua những tán cây.

formal

“A gentle suse rose from the stream.”

Một tiếng róc rách nhẹ nhàng vang lên từ dòng suối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: