taint Meaning in Vietnamese (taint nghĩa là gì)
Nghĩa của taint trong tiếng Việt là làm hoen ố, vết hoen ố. (Làm ô nhiễm hoặc làm hư hỏng một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách đưa vào một phẩm chất hoặc chất không mong muốn.)
Definitions of Taint
- 1verblàm hoen ố
To contaminate or corrupt something, especially by introducing an undesirable quality or substance.
Làm ô nhiễm hoặc làm hư hỏng một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách đưa vào một phẩm chất hoặc chất không mong muốn.
- 2nounvết hoen ố
A trace of a bad or undesirable quality or substance, often affecting reputation or purity.
Một dấu vết của phẩm chất hoặc chất xấu hoặc không mong muốn, thường ảnh hưởng đến danh tiếng hoặc sự trong sạch.
Example Sentences
“The scandal will forever taint his reputation.”
Vụ bê bối sẽ mãi mãi làm hoen ố danh tiếng của ông ấy.
“”
“A hint of bitterness can taint the entire dish.”
Một chút vị đắng có thể làm hoen ố cả món ăn.
“He tried to remove the taint of suspicion from his name.”
Ông ấy đã cố gắng xóa bỏ vết hoen ố của sự nghi ngờ khỏi tên mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To cause someone or something to be regarded with suspicion.